WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
赶上火车
HSK4
v
0 · Lv.1
gǎn
shàng
huǒ
chē
kịp chuyến tầu
漢越
字解构
Phân tích chữ
赶
gǎn
HSK4
đuổi; đuổi theo
上
shàng
多音
HSK1
ở trên, bên trên, phía trên
火
huǒ
HSK1
lửa, hỏa, nóng, giận, hưng thịnh, thịnh vượng, giận dữ
车
chē
多音
HSK1
xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的