拼
赶紧洗手
HSK4v 0 · Lv.1
gǎnjǐnxǐshǒu
Nhanh (mau) rửa tay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
赶紧洗手吃饭。
Gǎnjǐn xǐ shǒu chī fàn.
≈HSK3
Nhanh rửa tay rồi ăn cơm.
Hurry up and wash your hands to eat.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Nhanh (mau) rửa tay
赶紧洗手吃饭。
Gǎnjǐn xǐ shǒu chī fàn.
Nhanh rửa tay rồi ăn cơm.
Hurry up and wash your hands to eat.