拼
赶紧洗手
HSK4v 0 · Lv.1
gǎnjǐnxǐshǒu
Nhanh (mau) rửa tay
漢越
字解构
Phân tích chữ赶gǎnHSK4đuổi; đuổi theo紧jǐnHSK4căng; kéo căng; săn; săn cón洗xǐHSK2rửa; giặt; gột; tẩy; tắm gội手shǒuHSK1tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分