WinHSK

起伏不平

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
píng

nhấp nhô

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那所房子周围有500英亩起伏不平的草地。

Nà suǒ fángzi zhōuwéi yǒu wǔbǎi yīngmǔ qǐfú bùpíng de cǎodì.

HSK6

Xung quanh căn nhà đó có 500 mẫu Anh đồng cỏ gồ ghề.

There are 500 acres of rolling grassland around that house.

一公里、两公里……起伏不平的草原在他的脚下迅速移向后方。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan