拼
起伏不平
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qǐfúbùpíng
nhấp nhô
漢越
字解构
Phân tích chữ起qǐHSK1dậy; lên; bắt đầu伏fúHSK7-9dựa; tựa; nép; nằm; khom; phủ phục不bùHSK1không, bất, phi, vô平píngHSK3phẳng; bằng phẳng; phẳng phiu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分