拼
身不由己
HSK7-9 0 · Lv.1
shēnbùyóujǐ
bị ép; không làm chủ được; không thể làm khác
漢越 thân bất do kỉ
字解构
Phân tích chữ身shēnHSK2người; thân thể不bùHSK1không, bất, phi, vô由yóuHSK4do; từ; bởi; bởi vì己jǐHSK2mình; chính mình; bản thân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分