WinHSK

身份证号

HSK4n
0 · Lv.1
shēnfènzhènghào

Số Chứng minh thư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Số Chứng minh thư
义项 nHSK4

Số Chứng minh thư

Số Chứng minh thư

免费例句

老师,我准考证上的信息有误,您能帮我改一下吗?哪错了?我的身份证号最后一位是7,不是1。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan