拼
身份证号
HSK4n 0 · Lv.1
shēnfènzhènghào
Số Chứng minh thư
漢越
字解构
Phân tích chữ身shēnHSK2người; thân thể份fènHSK4phần证zhèngHSK4chứng minh号hào多音HSK1hiệu, tên gọi, số, ngày, tín hiệu, dấu hiệu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分