拼
躲躲闪闪
HSK6v 0 · Lv.1
duǒduǒshǎnshǎn
né tránh; trốn tránh
漢越
字解构
Phân tích chữ躲duǒHSK5tránh; tránh né躲duǒHSK5tránh; tránh né闪shǎnHSK6lánh; tránh; trốn; ẩn náu; nấp; né闪shǎnHSK6lánh; tránh; trốn; ẩn náu; nấp; né
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分