拼
车胎被爆
HSK7-9n 0 · Lv.1
chētāibèibào
lốp thủng
漢越
字解构
Phân tích chữ车chē多音HSK1xe, guồng胎tāiHSK7-9thai; bào thai; thai nhi; phôi thai被bèiHSK3mền; chăn爆bàoHSK6nổ tung; vỡ tung; bùng lên; phát nổ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分