拼
转弯抹角
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhuǎnwānmòjiǎo
quanh co; vòng vèo
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
汽车转弯抹角开进了村子。
Qìchē zhuǎnwānmòjiǎo kāi jìn le cūnzi.
≈HSK6
Xe ô tô chạy vòng vèo vào làng.
The car drove into the village by twisting and turning.
这条路转弯抹角的,可难走了。
Zhè tiáo lù zhuǎn wān mò jiǎo de, kě nán zǒu le.
≈HSK6
Con đường này rất khúc khuỷu, khó đi lắm.
This road is full of twists and turns, very hard to walk on.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分