WinHSK

转弯抹角

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhuǎnwānjiǎo

quanh co; vòng vèo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (转弯抹角儿) 沿着弯弯曲曲的路走
  2. (转弯抹角儿) 形容路弯弯曲曲
  3. (转弯抹角儿) 比喻说话、做事不直截了当
  4. lươn lẹo
义项 idiomsHSK7-9

quanh co; vòng vèo

(转弯抹角儿) 沿着弯弯曲曲的路走

免费例句

汽车转弯抹角开进了村子。

Qìchē zhuǎnwānmòjiǎo kāi jìn le cūnzi.

HSK6

Xe ô tô chạy vòng vèo vào làng.

The car drove into the village by twisting and turning.

义项 idiomsHSK7-9

khúc khuỷu; đường quanh co

(转弯抹角儿) 形容路弯弯曲曲

免费例句

这条路转弯抹角的,可难走了。

Zhè tiáo lù zhuǎn wān mò jiǎo de, kě nán zǒu le.

HSK6

Con đường này rất khúc khuỷu, khó đi lắm.

This road is full of twists and turns, very hard to walk on.

义项 idiomsHSK7-9

quanh co; không dứt khoát; không thẳng thắng (ví với nói chuyện, làm việc không dứt khoát rõ ràng); nói gần nói xa; nói quanh co

(转弯抹角儿) 比喻说话、做事不直截了当

义项 idiomsHSK7-9

lươn lẹo

lươn lẹo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan