拼
转瞬即逝
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhuǎnshùnjíshì
nháy mắt thoáng qua; chỉ trong nháy mắt; nháy mắt một cái
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nháy mắt thoáng qua; chỉ trong nháy mắt; nháy mắt một cái