拼
转移性癌
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuǎnyíxìngái
ung thư di căn
漢越
字解构
Phân tích chữ转zhuǎn多音HSK4chuyển; quay; xoay; rẽ / đưa; chuyển giao移yíHSK5di chuyển; di động; chuyển性xìngHSK4tính cách癌áiHSK7-9ung thư
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分