WinHSK

轮番上阵

HSK6phrase
0 · Lv.1
lúnfānshàngzhèn

thay phiên nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. thay phiên nhau
义项 phraseHSK6

thay phiên nhau

thay phiên nhau

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan