WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
轮番上阵
HSK6
phrase
0 · Lv.1
lún
fān
shàng
zhèn
thay phiên nhau
漢越
字解构
Phân tích chữ
轮
lún
HSK6
bánh xe
番
fān
HSK5
hồi; lần; phen
上
shàng
多音
HSK1
ở trên, bên trên, phía trên
阵
zhèn
HSK5
trận (từ dùng trong chiến thuật, chỉ hàng lối hoặc phương thức bố trí quân lính tác chiến)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的