拼
软件升级
HSK5v 0 · Lv.1
ruǎnjiànshēngjí
nâng cấp phần mềm
漢越
字解构
Phân tích chữ软ruǎnHSK5mềm; nhũn件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ升shēngHSK5tăng lên; lên cao; mọc (mặt trời)级jíHSK3cấp; bậc; đẳng cấp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分