WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
轻轻松松
HSK4
Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
qīng
qīng
sōng
sōng
dễ dàng, nhẹ nhàng
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
就这样,不用生拉硬拽,农夫轻轻松松把羊牵回了家。
≈HSK5
播放例句音频领取(0/1)
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的