WinHSK

轻轻松松

HSK4Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
qīngqīngsōngsōng

dễ dàng, nhẹ nhàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dễ dàng, nhẹ nhàng
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK4

dễ dàng, nhẹ nhàng

dễ dàng, nhẹ nhàng

免费例句

就这样,不用生拉硬拽,农夫轻轻松松把羊牵回了家。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan