拼
过桥米线
HSK4n 0 · Lv.1
guòqiáomǐxiàn
bún qua cầu
漢越
字解构
Phân tích chữ过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua桥qiáoHSK4cầu; cây cầu米mǐHSK1gạo线xiànHSK4sợi; chỉ; dây nhỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分