拼
过渡时期
HSK6v 0 · Lv.1
guòdùshíqī
thời kỳ chuyển tiếp
漢越
字解构
Phân tích chữ过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua渡dùHSK6sang; vượt; qua (sông)时shíHSK1thời gian; lúc; giờ期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分