拼
运筹帷幄
HSK7-9 0 · Lv.1
yùnchóu-wéiwò
bày mưu nghĩ kế; bày mưu lập kế; quyết định sách lược tác chiến ở hậu phương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《汉书·高帝纪》:'上 (刘邦) 曰:夫运筹帷幄之中,决胜于千里之外,吾不如子房 (张良)' 后因以称在后方决定作战策略,也泛指筹划决策
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
bày mưu nghĩ kế; bày mưu lập kế; quyết định sách lược tác chiến ở hậu phương
《汉书·高帝纪》:'上 (刘邦) 曰:夫运筹帷幄之中,决胜于千里之外,吾不如子房 (张良)' 后因以称在后方决定作战策略,也泛指筹划决策
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分