WinHSK

运筹帷幄

HSK7-9
0 · Lv.1
yùnchóu-wéiwò

bày mưu nghĩ kế; bày mưu lập kế; quyết định sách lược tác chiến ở hậu phương

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan