WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
运筹帷幄
HSK7-9
0 · Lv.1
yùnchóu-wéiwò
bày mưu nghĩ kế; bày mưu lập kế; quyết định sách lược tác chiến ở hậu phương
漢越
字解构
Phân tích chữ
运
yùn
HSK2
vận tải; vận chuyển; chuyên chở
筹
chóu
HSK6
thẻ; que (làm bằng tre, gỗ hoặc ngà voi... dùng để đếm hoặc bằng chứng các vật phẩm)
帷
wéi
HSK7-9
màn; trướng
幄
wò
HSK7-9
màn trướng; nhà bạt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的