拼
这次危机
HSK6n 0 · Lv.1
zhècìwēijī
khủng hoảng lần này
漢越
字解构
Phân tích chữ这zhèHSK1đây, này, cái này次cìHSK2lần; lượt; đợt危wēiHSK4nguy; nguy hiểm; không an toàn机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分