拼
远近闻名
HSK7-9 0 · Lv.1
yuǎnjìn-wénmíng
xa gần biết tiếng; nổi tiếng khắp gần xa; vang danh
漢越 viễn cận văn danh
字解构
Phân tích chữ远yuǎnHSK2xa; viễn近jìnHSK2gần; bên; cận; kề; kế闻wénHSK3nghe; nghe thấy; nghe nói名míngHSK1tên, tên gọi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分