拼
连篇累牍
HSK1idioms 0 · Lv.1
liánpiānlěidú
dài dòng; lê thê; rườm rà; dài dòng lê thê; dây cà ra dây muống (bài viết)
漢越
字解构
Phân tích chữ连liánHSK4cả; bao gồm; kể cả; tính cả篇piānHSK4bài累lèi多音HSK2mỏi (làm cho mệt mỏi) / mệt mỏi; vất vả (quá tải)牍dúHSK1thẻ gỗ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分