WinHSK

逃之夭夭

HSK1idioms
0 · Lv.1
táozhīyāoyāo

trốn chạy; bỏ trốn; tẩu thoát; mất dạng

decamp; make one's getaway; take to one's heels; slip away; make a run of it; show a clean pair of heels

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan