拼
逃之夭夭
HSK1idioms 0 · Lv.1
táozhīyāoyāo
trốn chạy; bỏ trốn; tẩu thoát; mất dạng
decamp; make one's getaway; take to one's heels; slip away; make a run of it; show a clean pair of heels
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《诗经·周南·桃夭》有'桃之夭夭'一句,'桃'、'逃'同音,借来说逃跑,是诙谐的说法
等级
义项 ①idioms≈HSK1
trốn chạy; bỏ trốn; tẩu thoát; mất dạng
《诗经·周南·桃夭》有'桃之夭夭'一句,'桃'、'逃'同音,借来说逃跑,是诙谐的说法
免费例句
宣王死后,其接班人滑王好听独奏,南郭先生不能再混下去了,只好逃之夭夭。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分