WinHSK

逍遥法外

HSK6idioms
0 · Lv.1
xiāoyáowài

nhơn nhơn ngoài vòng pháp luật; ung dung ngoài vòng pháp luật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指犯法的人没有受到法律制裁,仍然自由自在
义项 idiomsHSK6

nhơn nhơn ngoài vòng pháp luật; ung dung ngoài vòng pháp luật

指犯法的人没有受到法律制裁,仍然自由自在

免费例句

杀人凶手至今逍遥法外。

Shārén xiōngshǒu zhìjīn xiāoyáo fǎ wài.

HSK6

Kẻ giết người đến nay vẫn nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật.

The murderer is still at large.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan