WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
逍遥法外
HSK6
idioms
0 · Lv.1
xiāo
yáo
fǎ
wài
nhơn nhơn ngoài vòng pháp luật; ung dung ngoài vòng pháp luật
漢越
字解构
Phân tích chữ
逍
xiāo
HSK6
tiêu dao; ung dung tự tại; thong dong; không bị ràng buộc
遥
yáo
HSK6
xa; xa xôi
法
fǎ
HSK3
pháp; pháp luật
外
wài
HSK1
ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的