拼
逐渐增加
HSK5v 0 · Lv.1
zhújiànzēngjiā
xây dựng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的数量逐渐增加。
Tā men de shù liàng zhú jiàn zēng jiā.
≈HSK4
Số lượng của họ tăng dần.
Their number is gradually increasing.
在飞机下降时,也就是到达目的地机场跑道上空时,再逐渐增加机舱内的气压,直至内外气压相同。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分