拼
逐渐增加
HSK5v 0 · Lv.1
zhújiànzēngjiā
xây dựng
漢越
字解构
Phân tích chữ逐zhúHSK5đuổi; rượt; đuổi theo渐jiànHSK5từng bước; dần; dần dần; từ từ增zēngHSK4tăng; tăng thêm加jiāHSK3cộng; cộng với
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分