拼
逐鹿中原
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhúlùzhōngyuán
(nghĩa bóng) cố gắng chiếm lấy ngai vàng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. to attempt to seize the throne
- lit. hunting deer in the Central Plain (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
(nghĩa bóng) cố gắng chiếm lấy ngai vàng
fig. to attempt to seize the throne
义项 ②idioms≈HSK7-9
(văn học) săn hươu ở đồng bằng miền Trung (thành ngữ)
lit. hunting deer in the Central Plain (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分