拼
逐鹿中原
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhúlùzhōngyuán
(nghĩa bóng) cố gắng chiếm lấy ngai vàng
漢越
字解构
Phân tích chữ逐zhúHSK5đuổi; rượt; đuổi theo鹿lùHSK7-9hươu; nai中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung原yuánHSK4nguồn; nguồn gốc; gốc rễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分