拼
通俗易懂
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tōngsúyìdǒng
đơn giản dễ hiểu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容容易理解的内容
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
đơn giản dễ hiểu
形容容易理解的内容
免费例句
她的诗总是通俗易懂。
Tā de shī zǒngshì tōngsú yì dǒng.
≈HSK5
Thơ của cô ấy lúc nào cũng dễ hiểu.
Her poems are always easy to understand.
这本语法书通俗易懂。
Zhè běn yǔ fǎ shū tōng sú yì dǒng.
≈HSK6
Cuốn sách ngữ pháp này đơn giản dễ hiểu.
This grammar book is easy to understand.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分