拼
通俗易懂
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tōngsúyìdǒng
đơn giản dễ hiểu
漢越
字解构
Phân tích chữ通tōng多音HSK4thông; thông suốt / thông; thông đường俗súHSK5phong tục易yìHSK3dễ dàng; dễ懂dǒngHSK2hiểu; biết; thạo; thông thạo; hiểu rõ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分