拼
通信卫星
HSK7-9n 0 · Lv.1
tōngxìnwèixīng
vệ tin thông tin
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于通信目的的人造地球卫星,能够把来自一个地面站的信号转发或反射给其他的地面站
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vệ tin thông tin
用于通信目的的人造地球卫星,能够把来自一个地面站的信号转发或反射给其他的地面站
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分