拼
通信卫星
HSK7-9n 0 · Lv.1
tōngxìnwèixīng
vệ tin thông tin
漢越
字解构
Phân tích chữ通tōng多音HSK4thông; thông suốt / thông; thông đường信xìnHSK3tin; tin tưởng卫wèiHSK3bảo vệ; giữ gìn星xīngHSK1sao, ngôi sao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分