WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
通知卡片
HSK6
n
0 · Lv.1
tōng
zhī
kǎ
piàn
Thẻ thông báo (văn phòng phẩm) giấy nhắc việc (văn phòng phẩm)
漢越
字解构
Phân tích chữ
通
tōng
多音
HSK4
thông; thông suốt / thông; thông đường
知
zhī
HSK1
biết
卡
kǎ
多音
HSK3
các; thẻ; thiếp; phiếu (điện tử)
片
piàn
HSK3
tấm; bức; đĩa; phiến; phim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的