拼
遮天蔽日
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhētiānbìrì
(văn học) giấu trời che đất (thành ngữ); (nghĩa bóng) đất rung chuyển
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- lit. hiding the sky and covering the earth (idiom); fig. earth-shattering
- of universal importance
- omnipresent
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
(văn học) giấu trời che đất (thành ngữ); (nghĩa bóng) đất rung chuyển
lit. hiding the sky and covering the earth (idiom); fig. earth-shattering
义项 ②idioms≈HSK7-9
tầm quan trọng chung
of universal importance
义项 ③idioms≈HSK7-9
có mặt khắp nơi
omnipresent
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分