WinHSK

遮天蔽日

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhētiān

(văn học) giấu trời che đất (thành ngữ); (nghĩa bóng) đất rung chuyển

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan