WinHSK

醉酒驾车

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
zuìjiǔjiàchē

lái xe trong tình trạng say rượu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同“酒后驾车”
义项 phraseHSK7-9

lái xe trong tình trạng say rượu

同“酒后驾车”

免费例句

第五次醉酒驾车后被吊销了驾照。

dì wǔ cì zuìjiǔ jiàchē hòu bèi diàoxiāo le jiàzhào.

HSK5

Bị mất bằng lái xe sau lần thứ 5 bị kết tội lái xe trong tình trạng say rượu.

His driver's license was revoked after his fifth drunk driving offense.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan