拼
醉酒驾车
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
zuìjiǔjiàchē
lái xe trong tình trạng say rượu
漢越
字解构
Phân tích chữ醉zuìHSK5say; say rượu酒jiǔHSK2rượu; đồ uống có cồn驾jiàHSK5kéo (xe, nông cụ) (súc vật)车chē多音HSK1xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分