拼
释放出狱
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
shìfàngchūyù
Được thả ra khỏi tù
漢越
字解构
Phân tích chữ释shìHSK4giải thích; chú thích放fàngHSK3để; cất; đặt出chūHSK1ra, xuất狱yùHSK7-9nhà tù; nhà ngục; lao ngục; nhà lao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分