拼
野生生物
HSK6n 0 · Lv.1
yěshēngshēngwù
sinh vật hoang dã
漢越
字解构
Phân tích chữ野yěHSK6hoang dã; dại生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分