拼
金瓯无缺
HSK4idioms 0 · Lv.1
jīnōuwúquē
toàn vẹn lãnh thổ vả chủ quyền
漢越
字解构
Phân tích chữ金jīnHSK4vàng; quý giá瓯ōuHSK4âu; chén; tách; bát nhỏ (uống trà, rượu)无wúHSK4không; vô; không có缺quēHSK4thiếu; hụt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分