拼
铁板牛肉
HSK3n 0 · Lv.1
tiěbǎnniúròu
thịt bò nướng trên đĩa sắt nóng; bò xào vỉ sắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一道菜品,主要食材有牛肉丝、蕃茄丝、青椒丝等,配料是洋葱丝、姜丝、辣椒粉等,通过铁板烧制的做法而成。
等级
义项 ①n≈HSK3
thịt bò nướng trên đĩa sắt nóng; bò xào vỉ sắt
一道菜品,主要食材有牛肉丝、蕃茄丝、青椒丝等,配料是洋葱丝、姜丝、辣椒粉等,通过铁板烧制的做法而成。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分