拼
铁板牛肉
HSK3n 0 · Lv.1
tiěbǎnniúròu
thịt bò nướng trên đĩa sắt nóng; bò xào vỉ sắt
漢越
字解构
Phân tích chữ铁tiěHSK2sắt (ký hiệu Fe)板bǎnHSK3đĩa; tấm; thẻ; bảng; biển; miếng; phiến; thanh牛niúHSK1bò, trâu肉ròuHSK2thịt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分