拼
锲而不舍
HSK7-9 0 · Lv.1
qiè’érbùshě
kiên nhẫn; miệt mài; bền bỉ; cặm cụi
漢越
字解构
Phân tích chữ锲qièHSK7-9而érHSK3và (không nối với danh từ)不bùHSK1không, bất, phi, vô舍shě多音HSK5bỏ; vứt bỏ; bỏ đi; bỏ qua; không cần; lìa bỏ / bố thí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分